herbert hoover
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Herbert Hoover: Tên của tổng thống thứ 31 của Hoa Kỳ, người tại nhiệm từ năm 1929 đến năm 1933. Ông nổi tiếng vì nhiệm kỳ của mình trùng với cuộc Đại suy thoái kinh tế, bắt đầu từ sự sụp đổ của thị trường chứng khoán năm 1929. Sau đó, ông thua cuộc bầu cử trước Franklin D. Roosevelt.
Ví dụ sử dụng
- (Herbert Hoover là tổng thống khi cuộc Đại suy thoái bắt đầu.)
- (Nhiều người đổ lỗi cho Herbert Hoover về sự sụp đổ kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ "Hooverville": Từ này được dùng để chỉ các khu ổ chuột tạm bợ của những người thất nghiệp trong thời kỳ Đại suy thoái, mang tên của tổng thống Hoover vì sự bất mãn của công chúng.
- During the Great Depression, many Hoovervilles sprang up across the country. (Trong thời kỳ Đại suy thoái, nhiều khu Hooverville mọc lên khắp đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoover (n): Một tên họ phổ biến, cũng có thể chỉ một thương hiệu máy hút bụi (do công ty Hoover sản xuất), nhưng không liên quan trực tiếp đến tổng thống.
- Hooverian (adj): Thuộc về Herbert Hoover hoặc chính sách của ông.
Từ đồng nghĩa
- President Herbert Hoover: Tên đầy đủ của ông.
- 31st President of the United States: Tổng thống thứ 31 của Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến "Herbert Hoover" vì đây là tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Hoover flag": Một thuật ngữ chế nhạo chỉ túi rỗng hoặc túi lộn ngược, tượng trưng cho cảnh nghèo đói dưới thời Hoover.
- People joked about the "Hoover flag" as a symbol of poverty. (Người ta đùa về "lá cờ Hoover" như một biểu tượng của nghèo đói.)